antonio vivaldi
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Antonio Vivaldi (1675-1741) là một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ vĩ cầm người Ý thuộc thời kỳ Baroque. Ông nổi tiếng với các tác phẩm hòa tấu, đặc biệt là bộ "Bốn mùa" (The Four Seasons), và được coi là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất của thời kỳ này.
Ví dụ sử dụng
- (Antonio Vivaldi đã sáng tác hơn 500 bản hòa tấu, bao gồm tác phẩm nổi tiếng "Bốn mùa".)
- (Nhiều sinh viên âm nhạc nghiên cứu các tác phẩm của Antonio Vivaldi để hiểu phong cách Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivaldi's influence": ảnh hưởng của Vivaldi đến âm nhạc sau này, đặc biệt là trong thể loại concerto.
- Vivaldi's influence can be seen in the works of later composers like Bach. (Ảnh hưởng của Vivaldi có thể thấy trong các tác phẩm của các nhà soạn nhạc sau này như Bach.)
"Vivaldi's "The Four Seasons"": tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, miêu tả bốn mùa trong năm qua âm nhạc.
- Vivaldi's "The Four Seasons" is one of the most recorded classical works. ("Bốn mùa" của Vivaldi là một trong những tác phẩm cổ điển được thu âm nhiều nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Vivaldian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Antonio Vivaldi.
- The piece has a Vivaldian energy and rhythm. (Bản nhạc có năng lượng và nhịp điệu mang phong cách Vivaldi.)
Từ đồng nghĩa
- Baroque composer: nhà soạn nhạc thời kỳ Baroque (có thể dùng thay thế khi nói về thể loại).
- Italian violinist: nghệ sĩ vĩ cầm người Ý (mô tả nghề nghiệp của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Vivaldi's seasons": một cách nói ẩn dụ để chỉ sự thay đổi theo chu kỳ hoặc các giai đoạn khác nhau.
- The project went through Vivaldi's seasons, from a slow start to a vibrant finish. (Dự án đã trải qua các mùa của Vivaldi, từ khởi đầu chậm chạp đến kết thúc sôi động.)